Kho từ › Phrasal verbs · back › turn back on

turn back on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
quay trở lại quyết định
UK /tɜrn bæk ɒn/ · US /tɜrn bæk ɒn/
to reverse a decision or action
They decided to turn back on their previous agreement.
→ Họ quyết định quay trở lại thỏa thuận trước đó.
She turned back on her promise to help.→ Cô ấy đã quay lại lời hứa giúp đỡ.
Đồng nghĩa
reverseretract
Collocations
turn back on a decisionturn back on a promise
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về quyết định trong bài luận.
Dùng khi nói về sự thay đổi quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...