Kho từ › Phrasal verbs · back › bring back from

bring back from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
đưa ai đó trở lại trạng thái trước
UK /brɪŋ bæk frəm/ · US /brɪŋ bæk frəm/
to return someone to a former state or place
They brought him back from the brink of death.
→ Họ đã đưa anh ấy trở lại từ bờ vực cái chết.
The team brought back the trophy from the competition.→ Đội đã đem trở lại chiếc cúp từ cuộc thi.
Đồng nghĩa
returnrestore
Collocations
bring back from the deadbring back from a trip
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự hồi sinh.
Dùng khi nói về sự phục hồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...