Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clear away

/klɪr əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

loại bỏ những thứ không cần thiết v.

Định nghĩa · to remove things that are not needed

“We need to clear away the old furniture.”Chúng ta cần loại bỏ đồ nội thất cũ.

“They cleared away the debris after the storm.”Họ đã dọn dẹp mảnh vụn sau cơn bão.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc dọn dẹp.

Ghi chú · Thường dùng khi dọn dẹp không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...