clear away
Nghĩa
Định nghĩa · to remove things that are not needed
“We need to clear away the old furniture.”Chúng ta cần loại bỏ đồ nội thất cũ.
“They cleared away the debris after the storm.”Họ đã dọn dẹp mảnh vụn sau cơn bão.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc dọn dẹp.
Ghi chú · Thường dùng khi dọn dẹp không gian.