Kho từ › Phrasal verbs · away › clear away

clear away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
loại bỏ những thứ không cần thiết
UK /klɪr əˈweɪ/ · US /klɪr əˈweɪ/
to remove things that are not needed
We need to clear away the old furniture.
→ Chúng ta cần loại bỏ đồ nội thất cũ.
They cleared away the debris after the storm.→ Họ đã dọn dẹp mảnh vụn sau cơn bão.
Đồng nghĩa
removetidy up
Collocations
clear away dishesclear away clutterclear away obstacles
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc dọn dẹp.
Thường dùng khi dọn dẹp không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...