Kho từ › Phrasal verbs · away › push away

push away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
đẩy cái gì đó ra xa khỏi bản thân
UK /pʊʃ əˈweɪ/ · US /pʊʃ əˈweɪ/
to move something away from oneself
He pushed away the plate when he was full.
→ Anh ấy đã đẩy đĩa ra khi đã no.
She pushed away the memories of her past.→ Cô ấy đã đẩy những kỷ niệm về quá khứ ra xa.
Đồng nghĩa
repelshove
Collocations
push away negativitypush away distractionspush away fears
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả hành động đẩy.
Dùng để chỉ hành động đẩy ra xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...