EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · away › push away
push away
B1
v.
📁 Phrasal verbs · away
IELTS
đẩy cái gì đó ra xa khỏi bản thân
UK /pʊʃ əˈweɪ/
·
US /pʊʃ əˈweɪ/
to move something away from oneself
He pushed away the plate when he was full.
→ Anh ấy đã đẩy đĩa ra khi đã no.
She pushed away the memories of her past.
→ Cô ấy đã đẩy những kỷ niệm về quá khứ ra xa.
Đồng nghĩa
repel
shove
Collocations
push away negativity
push away distractions
push away fears
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi mô tả hành động đẩy.
Dùng để chỉ hành động đẩy ra xa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give away
/ˈɡɪv əˌweɪ/
cho đi, tặng không
run away
/rʌn əˈweɪ/
chạy trốn, bỏ đi
put away
/pʊt əˈweɪ/
cất đi, để vào chỗ đúng
give back
/ɡɪv bæk/
trả lại, hoàn lại
throw away
/θroʊ əˈweɪ/
vứt đi, loại bỏ
look away
/lʊk əˈweɪ/
quay đi, không nhìn
fade away
/feɪd əˈweɪ/
mờ dần, biến mất
drive away
/draɪv əˈweɪ/
rời đi bằng xe
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · away
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...