Kho từ › Phrasal verbs · away › talk away

talk away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
nói chuyện trong thời gian dài, thường không có mục đích
UK /tɔk əˈweɪ/ · US /tɔk əˈweɪ/
to speak for a long time, often without purpose
He talked away the whole evening.
→ Anh ấy đã nói chuyện suốt buổi tối.
She can talk away for hours about her favorite books.→ Cô ấy có thể nói chuyện hàng giờ về những cuốn sách yêu thích.
Đồng nghĩa
chatgab
Collocations
talk away timetalk away to friendstalk away worries
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả việc nói chuyện nhiều.
Dùng để chỉ việc nói chuyện dài dòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...