Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

talk away

/tɔk əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

nói chuyện trong thời gian dài, thường không có mục đích v.

Định nghĩa · to speak for a long time, often without purpose

“He talked away the whole evening.”Anh ấy đã nói chuyện suốt buổi tối.

“She can talk away for hours about her favorite books.”Cô ấy có thể nói chuyện hàng giờ về những cuốn sách yêu thích.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả việc nói chuyện nhiều.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc nói chuyện dài dòng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...