Kho từ › Phrasal verbs · out › work out of

work out of

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
ngừng làm việc ở một nơi
UK /wɜrk aʊt ʌv/ · US /wɜrk aʊt ʌv/
to stop working at a place
He decided to work out of that company after two years.
→ Anh ấy quyết định rời công ty đó sau hai năm.
She is working out of a different location now.→ Cô ấy hiện đang làm việc ở một địa điểm khác.
Đồng nghĩa
leavedepartquit
Collocations
work out of a jobwork out of a companywork out of an office
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự thay đổi nghề nghiệp.
Dùng khi chỉ việc rời khỏi một công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...