Kho từ › Phrasal verbs · out › check out from

check out from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
rời khỏi một nơi sau khi thanh toán
UK /tʃɛk aʊt frʌm/ · US /tʃɛk aʊt frʌm/
to leave a place after paying
We need to check out from the hotel by 11 AM.
→ Chúng tôi cần rời khỏi khách sạn trước 11 giờ sáng.
He checked out from the library after returning the books.→ Anh ấy đã rời thư viện sau khi trả sách.
Đồng nghĩa
departleaveexit
Collocations
check out from a hotelcheck out from a placecheck out from a service
🎯 IELTS: Sử dụng từ này trong ngữ cảnh du lịch.
Dùng khi chỉ việc rời khỏi một nơi sau khi thanh toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...