call away
/kɔl əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
gọi đi
v.
Định nghĩa · to summon someone to leave a place.
“She was called away to attend a meeting.”Cô ấy đã bị gọi đi để tham dự cuộc họp.
“He was called away for an emergency.”Anh ấy đã bị gọi đi vì một tình huống khẩn cấp.
Cụm hay dùng
call away for dutycall away for work
Mẹo IELTS · Thêm phrasal verbs vào bài viết để làm nổi bật ý tưởng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.