Kho từ › Phrasal verbs · away › call away

call away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
gọi đi
UK /kɔl əˈweɪ/ · US /kɔl əˈweɪ/
to summon someone to leave a place.
She was called away to attend a meeting.
→ Cô ấy đã bị gọi đi để tham dự cuộc họp.
He was called away for an emergency.→ Anh ấy đã bị gọi đi vì một tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
summonfetch
Collocations
call away for dutycall away for work
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs vào bài viết để làm nổi bật ý tưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...