Kho từ › Phrasal verbs · back › talk back

talk back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trả lời một cách thiếu tôn trọng với ai đó
UK /tɔːk bæk/ · US /tɔːk bæk/
to respond disrespectfully to someone
Don't talk back to your parents.
→ Đừng cãi lại bố mẹ của bạn.
He always talks back to his teachers.→ Anh ấy luôn cãi lại giáo viên của mình.
Đồng nghĩa
reply disrespectfully
Collocations
talk back to someonetalk back rudely
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng trong bài viết để tránh hiểu lầm.
Dùng khi nói về sự thiếu tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...