Kho từ › Phrasal verbs · out › spread out

spread out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
mở rộng ra một khu vực lớn
UK /sprɛd aʊt/ · US /sprɛd aʊt/
to extend over a large area
The city spreads out along the river.
→ Thành phố mở rộng dọc theo dòng sông.
She spread out the blanket on the grass.→ Cô ấy đã trải tấm chăn trên cỏ.
Đồng nghĩa
expandextend
Collocations
spread out over a distancespread out a map
🎯 IELTS: Tham khảo cách sử dụng phrasal verbs trong mô tả không gian.
Thường dùng để chỉ sự phân bố không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...