Kho từ › Phrasal verbs · back › bring back up

bring back up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
đề cập lại điều gì đó
UK /brɪŋ bæk ʌp/ · US /brɪŋ bæk ʌp/
to mention something again
Don't bring that up again, please.
→ Xin đừng đề cập lại điều đó nữa.
She always brings back up old stories.→ Cô ấy luôn đề cập lại những câu chuyện cũ.
Đồng nghĩa
mention againrevisit
Collocations
bring back up a topicbring back up memories
🎯 IELTS: Thích hợp khi nói về các cuộc thảo luận.
Dùng khi bạn muốn tránh nhắc lại điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...