Kho từ › Phrasal verbs · back › turn back around

turn back around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
quay lại một lần nữa
UK /tɜrn bæk əˈraʊnd/ · US /tɜrn bæk əˈraʊnd/
to reverse direction again
After realizing the mistake, they had to turn back around.
→ Sau khi nhận ra sai lầm, họ phải quay lại một lần nữa.
He turned back around to apologize.→ Anh ấy quay lại để xin lỗi.
Đồng nghĩa
reverseredirect
Collocations
turn back around quicklyturn back around safely
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả hành động quay lại.
Dùng khi bạn cần quay lại một lần nữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...