Kho từ › Phrasal verbs · back › come back for

come back for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trở lại để lấy cái gì
UK /kʌm bæk fə/ · US /kʌm bæk fə/
to return to get something
I'll come back for my bag later.
→ Tôi sẽ trở lại để lấy túi của mình sau.
She promised to come back for more help.→ Cô ấy hứa sẽ trở lại để nhận thêm sự giúp đỡ.
Đồng nghĩa
return forrevisit
Collocations
come back for a visitcome back for more
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc quay lại để lấy đồ.
Dùng khi bạn cần trở lại để lấy một món đồ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...