Kho từ › Phrasal verbs · back › get back into

get back into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
quay lại hoạt động trước đây
UK /ɡɛt bæk ˈɪntu/ · US /ɡɛt bæk ˈɪntu/
to return to a previous activity
I want to get back into playing the guitar.
→ Tôi muốn quay lại chơi guitar.
She is trying to get back into shape after the holidays.→ Cô ấy đang cố gắng quay lại vóc dáng sau kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
return torejoin
Collocations
get back into shapeget back into a routine
🎯 IELTS: Thích hợp khi nói về việc phục hồi thói quen.
Dùng khi bạn muốn trở lại một thói quen hoặc sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...