Kho từ › Phrasal verbs · back › take back to

take back to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
nhắc ai đó về trải nghiệm trong quá khứ
UK /teɪk bæk tə/ · US /teɪk bæk tə/
to remind someone of a past experience
This song takes me back to my childhood.
→ Bài hát này nhắc tôi về tuổi thơ.
The old photos took her back to happier days.→ Những bức ảnh cũ đã làm cô nhớ về những ngày hạnh phúc.
Đồng nghĩa
remind ofreminisce
Collocations
take back to childhoodtake back to memories
🎯 IELTS: Rất hữu ích khi viết về kỷ niệm cá nhân.
Dùng khi bạn muốn gợi nhớ về quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...