make out
Nghĩa
Định nghĩa · to see or hear something with difficulty
“I can’t make out what he’s saying.”Tôi không thể nghe rõ anh ấy đang nói gì.
“She made out a figure in the distance.”Cô ấy nhìn thấy một hình dáng ở xa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'make out' để mô tả sự khó khăn trong bài thi.
Ghi chú · Dùng khi khó nhìn hoặc nghe.