Kho từ › Phrasal verbs · out › make out

make out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
nhìn hoặc nghe cái gì đó khó khăn
UK /meɪk aʊt/ · US /meɪk aʊt/
to see or hear something with difficulty
I can’t make out what he’s saying.
→ Tôi không thể nghe rõ anh ấy đang nói gì.
She made out a figure in the distance.→ Cô ấy nhìn thấy một hình dáng ở xa.
Đồng nghĩa
discerndetect
Collocations
make out a wordmake out a shape
🎯 IELTS: Sử dụng 'make out' để mô tả sự khó khăn trong bài thi.
Dùng khi khó nhìn hoặc nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...