look forward to seeing
/lʊk ˈfɔːrwərd tuː ˈsiːɪŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
mong chờ được gặp ai đó
phr.
Định nghĩa · to be excited about meeting someone
“I look forward to seeing you at the event.”Tôi mong chờ được gặp bạn tại sự kiện.
“She looks forward to seeing her friends soon.”Cô ấy mong chờ được gặp bạn bè sớm.
Đồng nghĩa
anticipateawait
Mẹo IELTS · Dùng 'look forward to seeing' để thể hiện sự mong đợi.
Ghi chú · Thể hiện sự háo hức gặp gỡ.