Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look forward to seeing

/lʊk ˈfɔːrwərd tuː ˈsiːɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

mong chờ được gặp ai đó phr.

Định nghĩa · to be excited about meeting someone

“I look forward to seeing you at the event.”Tôi mong chờ được gặp bạn tại sự kiện.

“She looks forward to seeing her friends soon.”Cô ấy mong chờ được gặp bạn bè sớm.

Mẹo IELTS · Dùng 'look forward to seeing' để thể hiện sự mong đợi.

Ghi chú · Thể hiện sự háo hức gặp gỡ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...