Kho từ › Phrasal verbs · away › pull away from

pull away from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
rời xa khỏi tình huống.
UK /pʊl əˈweɪ frəm/ · US /pʊl əˈweɪ frəm/
to detach oneself from a situation.
He pulled away from the group.
→ Anh ấy đã rời xa nhóm.
She pulled away from the conversation.→ Cô ấy đã rời xa cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩa
withdrawdetach
Collocations
pull away from a friendshippull away from a discussion
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các tình huống xã hội trong bài viết.
Dùng khi muốn nói về việc không tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...