Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring forward a discussion

/brɪŋ ˈfɔːrwərd ə dɪsˈkʌʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một cuộc trò chuyện sớm hơn dự kiến v.

Định nghĩa · to start a conversation earlier than planned

“Let’s bring forward a discussion about the budget.”Hãy bắt đầu cuộc thảo luận về ngân sách.

“They brought forward a discussion on new policies.”Họ đã bắt đầu cuộc thảo luận về các chính sách mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự thay đổi thời gian trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc thảo luận sớm hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...