Kho từ › Phrasal verbs · away › wipe away

wipe away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
lau sạch cái gì đó bằng vải hoặc tay
UK /waɪp əˈweɪ/ · US /waɪp əˈweɪ/
to remove something with a cloth or hand
She wiped away her tears.
→ Cô ấy đã lau sạch nước mắt.
He wiped away the dust from the table.→ Anh ấy đã lau sạch bụi trên bàn.
Đồng nghĩa
cleanerase
Collocations
wipe away tearswipe away dirtwipe away sweat
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho văn viết của bạn sinh động hơn.
Dùng khi nói về việc lau chùi hoặc xóa bỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...