wipe away
/waɪp əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
lau sạch cái gì đó bằng vải hoặc tay
v.
Định nghĩa · to remove something with a cloth or hand
“She wiped away her tears.”Cô ấy đã lau sạch nước mắt.
“He wiped away the dust from the table.”Anh ấy đã lau sạch bụi trên bàn.
Cụm hay dùng
wipe away tearswipe away dirtwipe away sweat
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho văn viết của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc lau chùi hoặc xóa bỏ.