Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slide away

/slaɪd əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển một cách mượt mà và yên lặng đi xa v.

Định nghĩa · to move smoothly and quietly away

“The boat slid away from the dock.”Chiếc thuyền đã lướt đi khỏi bến.

“He slid away from the crowd unnoticed.”Anh ấy đã lặng lẽ rời khỏi đám đông.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng đa dạng phrasal verbs trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc di chuyển một cách lén lút.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...