slide away
/slaɪd əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
di chuyển một cách mượt mà và yên lặng đi xa
v.
Định nghĩa · to move smoothly and quietly away
“The boat slid away from the dock.”Chiếc thuyền đã lướt đi khỏi bến.
“He slid away from the crowd unnoticed.”Anh ấy đã lặng lẽ rời khỏi đám đông.
Đồng nghĩa
glide awayslip away
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng đa dạng phrasal verbs trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc di chuyển một cách lén lút.