pass away
Nghĩa
Định nghĩa · to die, often used gently
“His grandfather passed away last year.”Ông của anh ấy đã qua đời năm ngoái.
“She passed away peacefully in her sleep.”Cô ấy đã ra đi một cách bình yên trong giấc ngủ.
Mẹo IELTS · Những phrasal verbs như thế này có thể làm cho ngôn ngữ của bạn tinh tế hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về cái chết một cách tế nhị.