Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pass away

/pæs əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

chết, thường được sử dụng nhẹ nhàng v.

Định nghĩa · to die, often used gently

“His grandfather passed away last year.”Ông của anh ấy đã qua đời năm ngoái.

“She passed away peacefully in her sleep.”Cô ấy đã ra đi một cách bình yên trong giấc ngủ.

Mẹo IELTS · Những phrasal verbs như thế này có thể làm cho ngôn ngữ của bạn tinh tế hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về cái chết một cách tế nhị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...