Kho từ › Phrasal verbs · away › pass away

pass away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
chết, thường được sử dụng nhẹ nhàng
UK /pæs əˈweɪ/ · US /pæs əˈweɪ/
to die, often used gently
His grandfather passed away last year.
→ Ông của anh ấy đã qua đời năm ngoái.
She passed away peacefully in her sleep.→ Cô ấy đã ra đi một cách bình yên trong giấc ngủ.
Đồng nghĩa
diedepart
Collocations
pass away peacefullypass away suddenlypass away quietly
🎯 IELTS: Những phrasal verbs như thế này có thể làm cho ngôn ngữ của bạn tinh tế hơn.
Dùng khi nói về cái chết một cách tế nhị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...