Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

push on

/pʊʃ ɒn/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục di chuyển hoặc làm điều gì đó v.

Định nghĩa · to continue moving or doing something

“We need to push on to complete the project.”Chúng ta cần tiếp tục để hoàn thành dự án.

“They pushed on despite the rain.”Họ vẫn tiếp tục mặc dù trời mưa.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bối cảnh thuyết trình.

Ghi chú · Thể hiện sự quyết tâm trong hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...