take a leap forward
/teɪk ə liːp ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS
Nghĩa
tiến bộ đáng kể
v.
Định nghĩa · to make a significant advancement
“The company took a leap forward in technology.”Công ty đã có sự tiến bộ đáng kể trong công nghệ.
“He took a leap forward in his career.”Anh ấy đã có bước tiến đáng kể trong sự nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự phát triển lớn.