Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wash away

/wɑʃ əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

rửa trôi cái gì bằng nước. v.

Định nghĩa · to remove something by water.

“The rain washed away the dirt.”Cơn mưa đã rửa trôi bụi bẩn.

“The flood washed away the bridge.”Lũ lụt đã rửa trôi cây cầu.

Đồng nghĩa erodeclean

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng khi nước làm sạch hoặc làm mất đi cái gì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...