wash away
Nghĩa
Định nghĩa · to remove something by water.
“The rain washed away the dirt.”Cơn mưa đã rửa trôi bụi bẩn.
“The flood washed away the bridge.”Lũ lụt đã rửa trôi cây cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng khi nước làm sạch hoặc làm mất đi cái gì.