Kho từ › Phrasal verbs · away › wash away

wash away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
rửa trôi cái gì bằng nước.
UK /wɑʃ əˈweɪ/ · US /wɑʃ əˈweɪ/
to remove something by water.
The rain washed away the dirt.
→ Cơn mưa đã rửa trôi bụi bẩn.
The flood washed away the bridge.→ Lũ lụt đã rửa trôi cây cầu.
Đồng nghĩa
erodeclean
Collocations
wash away dirtwash away memories
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng khi nước làm sạch hoặc làm mất đi cái gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...