Kho từ › Phrasal verbs · apart › pull someone apart

pull someone apart

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
cãi nhau hoặc chỉ trích ai đó gay gắt
UK · US
to argue or criticize someone harshly
The critics pulled the movie apart for its poor acting.
→ Các nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim vì diễn xuất kém.
He felt pulled apart by the opposing opinions.→ Anh ấy cảm thấy bị chia rẽ bởi những ý kiến trái chiều.
Đồng nghĩa
tear someone downattack
Collocations
pull someone apart emotionallypull someone apart in a debate
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận.
Dùng để chỉ sự chỉ trích gay gắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...