Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · apart · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull someone apart

B1 IELTS

Nghĩa

cãi nhau hoặc chỉ trích ai đó gay gắt phr.

Định nghĩa · to argue or criticize someone harshly

“The critics pulled the movie apart for its poor acting.”Các nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim vì diễn xuất kém.

“He felt pulled apart by the opposing opinions.”Anh ấy cảm thấy bị chia rẽ bởi những ý kiến trái chiều.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chỉ trích gay gắt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...