Kho từ › Phrasal verbs · apart › keep something apart

keep something apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
duy trì sự tách biệt giữa các thứ
UK /kiːp ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt/ · US /kiːp ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt/
to maintain separation between things
Keep the chemicals apart to avoid reactions.
→ Giữ các hóa chất tách biệt để tránh phản ứng.
It's important to keep the food items apart.→ Điều quan trọng là giữ các món ăn tách biệt.
Đồng nghĩa
separateisolate
Collocations
keep something apart for safetykeep something apart during storage
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự cần thiết phải tách rời.
Dùng khi cần giữ an toàn cho các vật thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...