EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · apart › check apart
check apart
B1
v.
📁 Phrasal verbs · apart
IELTS
kiểm tra cái gì đó một cách riêng biệt
UK /ʧɛk əˈpɑrt/
·
US /ʧɛk əˈpɑrt/
to examine something separately
You should check apart the pieces before assembling.
→ Bạn nên kiểm tra các mảnh riêng biệt trước khi lắp ráp.
It's helpful to check apart the documents for errors.
→ Thật hữu ích khi kiểm tra các tài liệu riêng biệt để tìm lỗi.
Đồng nghĩa
examine separately
review
Collocations
check apart carefully
check apart thoroughly
🎯
IELTS:
Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc kiểm tra.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
break apart
/breɪk əˈpɑrt/
tách ra thành nhiều mảnh
fall apart
/fɔl əˈpɑrt/
vỡ ra; thất bại
take apart
/teɪk əˈpɑrt/
tách rời ra từng phần
set apart
/sɛt əˈpɑrt/
tách ra cho một mục đích
grow apart
/ɡroʊ əˈpɑrt/
trở nên xa cách theo thời gian
pull apart
/pʊl əˈpɑrt/
tách ra bằng cách kéo
come apart
/kʌm əˈpɑrt/
tách ra thành nhiều mảnh
split apart
/splɪt əˈpɑrt/
chia thành các phần riêng biệt
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · apart
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...