Kho từ › Phrasal verbs · apart › check apart

check apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
kiểm tra cái gì đó một cách riêng biệt
UK /ʧɛk əˈpɑrt/ · US /ʧɛk əˈpɑrt/
to examine something separately
You should check apart the pieces before assembling.
→ Bạn nên kiểm tra các mảnh riêng biệt trước khi lắp ráp.
It's helpful to check apart the documents for errors.→ Thật hữu ích khi kiểm tra các tài liệu riêng biệt để tìm lỗi.
Đồng nghĩa
examine separatelyreview
Collocations
check apart carefullycheck apart thoroughly
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...