Kho từ › Phrasal verbs · apart › put apart

put apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ra hoặc giữ cái gì đó xa
UK /pʊt əˈpɑrt/ · US /pʊt əˈpɑrt/
to separate or keep something away
Please put apart the books on the shelf.
→ Xin hãy tách các cuốn sách trên kệ ra.
He put apart his feelings to focus on work.→ Anh ấy giữ cảm xúc của mình tách ra để tập trung vào công việc.
Đồng nghĩa
separatedivide
Collocations
put apart carefullyput apart for a reason
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi mô tả hành động tách rời có mục đích.
Dùng để chỉ hành động tách rời một cách có chủ ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...