Kho từ › Phrasal verbs · apart › slice apart

slice apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
cắt cái gì đó thành nhiều mảnh
UK /slaɪs əˈpɑrt/ · US /slaɪs əˈpɑrt/
to cut something into pieces
He sliced apart the cake for everyone.
→ Anh ấy đã cắt bánh thành từng miếng cho mọi người.
Please slice apart the bread before serving.→ Xin hãy cắt bánh mì thành từng miếng trước khi phục vụ.
Đồng nghĩa
cutdivide
Collocations
slice apart carefullyslice apart evenly
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bạn mô tả việc cắt thức ăn.
Dùng trong nấu ăn hoặc phục vụ thức ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...