Kho từ › Phrasal verbs · apart › part apart

part apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách một cái gì đó thành các phần
UK /pɑrt əˈpɑrt/ · US /pɑrt əˈpɑrt/
to separate something into parts
He needed to part apart the components to fix it.
→ Anh ấy cần tách các bộ phận ra để sửa chữa.
The teacher asked them to part apart the sections of the text.→ Giáo viên yêu cầu họ tách các phần của văn bản ra.
Đồng nghĩa
separatedivide
Collocations
part apart carefullypart apart smoothly
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bạn mô tả việc tách rời.
Dùng để chỉ hành động tách rời có chủ ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...