Kho từ › Phrasal verbs · apart › break apart suddenly

break apart suddenly

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách rời một cách bất ngờ hoặc đột ngột
UK /breɪk əˈpɑrt ˈsʌdənli/ · US /breɪk əˈpɑrt ˈsʌdənli/
to separate unexpectedly or abruptly
The vase broke apart suddenly when I touched it.
→ Chiếc bình đã vỡ vụn đột ngột khi tôi chạm vào nó.
Their friendship broke apart suddenly after the argument.→ Tình bạn của họ đã tan vỡ đột ngột sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
collapse suddenlyshatter abruptly
🎯 IELTS: Sử dụng 'break apart suddenly' để mô tả tình huống không lường trước.
Dùng khi nói về sự tách rời không mong đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...