Kho từ › Phrasal verbs · apart › stay apart socially

stay apart socially

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
giữ khoảng cách trong các tình huống xã hội
UK /steɪ əˈpɑrt ˈsoʊʃəli/ · US /steɪ əˈpɑrt ˈsoʊʃəli/
to remain distant in social situations
During the pandemic, we had to stay apart socially.
→ Trong thời kỳ đại dịch, chúng tôi phải giữ khoảng cách xã hội.
It's important to stay apart socially to prevent the spread of illness.→ Điều quan trọng là giữ khoảng cách xã hội để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
Đồng nghĩa
maintain distancekeep socially distant
🎯 IELTS: Sử dụng 'stay apart socially' để nhấn mạnh sự an toàn.
Thường dùng trong bối cảnh sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...