Kho từ › Phrasal verbs · apart › split apart slowly

split apart slowly

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ra thành nhiều phần theo thời gian
UK /splɪt əˈpɑrt ˈsloʊli/ · US /splɪt əˈpɑrt ˈsloʊli/
to separate into parts over time
The community began to split apart slowly after the disagreement.
→ Cộng đồng bắt đầu tách rời dần dần sau sự bất đồng.
They split apart slowly as their interests changed.→ Họ tách rời dần dần khi sở thích của họ thay đổi.
Đồng nghĩa
separate graduallydivide over time
🎯 IELTS: Sử dụng 'split apart slowly' để nhấn mạnh quá trình tách rời.
Dùng để mô tả sự tách rời từ từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...