Kho từ › Phrasal verbs · apart › come apart easily

come apart easily

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
dễ dàng vỡ ra thành nhiều mảnh
UK /kʌm əˈpɑrt ˈiːzəli/ · US /kʌm əˈpɑrt ˈiːzəli/
to break into pieces with little effort
The old toy comes apart easily.
→ Đồ chơi cũ dễ dàng vỡ ra.
This material comes apart easily when wet.→ Chất liệu này dễ dàng vỡ ra khi ướt.
Đồng nghĩa
break easilydisassemble easily
🎯 IELTS: Sử dụng 'come apart easily' để mô tả tính dễ hỏng.
Dùng để nói về vật liệu dễ hỏng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...