Kho từ › Idioms · work & career › run around in circles

run around in circles

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
lãng phí thời gian mà không tiến bộ
UK /rʌn əˈraʊnd ɪn ˈsɜr.kəlz/ · US /rʌn əˈraʊnd ɪn ˈsɜr.kəlz/
to waste time without making progress
I feel like I'm running around in circles with this project.
→ Tôi cảm thấy như mình đang lãng phí thời gian với dự án này.
Don't run around in circles; focus on one task.→ Đừng lãng phí thời gian; hãy tập trung vào một nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
waste timego in circles
Collocations
make no progressget nowherewaste time
🎯 IELTS: Dùng khi nói về công việc không hiệu quả.
Thể hiện sự không hiệu quả trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...