Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cognition

/kəʊɡˈnɪʃ.ən/ C1 IELTS

Nghĩa

Hành động tinh thần để tiếp thu kiến thức và hiểu biết. n.

Định nghĩa · The mental action of acquiring knowledge and understanding.

“Cognition plays a crucial role in learning processes.”Nhận thức đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập.

“Her research focuses on the development of cognitive skills in children.”Nghiên cứu của cô tập trung vào sự phát triển kỹ năng nhận thức ở trẻ em.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về quá trình học tập.

Ghi chú · Thường dùng trong các lĩnh vực tâm lý học và giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...