Kho từ › Từ vựng C1 · education › cognition

cognition

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
Hành động tinh thần để tiếp thu kiến thức và hiểu biết.
UK /kəʊɡˈnɪʃ.ən/ · US /kəʊɡˈnɪʃ.ən/
The mental action of acquiring knowledge and understanding.
Cognition plays a crucial role in learning processes.
→ Nhận thức đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập.
Her research focuses on the development of cognitive skills in children.→ Nghiên cứu của cô tập trung vào sự phát triển kỹ năng nhận thức ở trẻ em.
Đồng nghĩa
understandingperception
Collocations
cognitive developmentcognitive psychology
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về quá trình học tập.
Thường dùng trong các lĩnh vực tâm lý học và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...