Kho từ › Từ vựng C1 · education › comprehension

comprehension

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
Khả năng hiểu một điều gì đó.
UK /ˌkɒm.prɪˈhɛn.ʃən/ · US /ˌkɒm.prɪˈhɛn.ʃən/
The ability to understand something.
Reading comprehension is crucial for academic success.
→ Khả năng đọc hiểu là rất quan trọng cho thành công học thuật.
His comprehension of complex texts is impressive.→ Khả năng hiểu các văn bản phức tạp của anh ấy thật ấn tượng.
Đồng nghĩa
understandinggrasp
Collocations
reading comprehensioncomprehension skills
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khả năng hiểu trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục để đánh giá khả năng hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...