Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comprehension

/ˌkɒm.prɪˈhɛn.ʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

sự hiểu, khả năng đọc hiểu n.

Định nghĩa · The ability to understand something.

“Reading comprehension is crucial for academic success.”Khả năng đọc hiểu là rất quan trọng cho thành công học thuật.

“His comprehension of complex texts is impressive.”Khả năng hiểu các văn bản phức tạp của anh ấy thật ấn tượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khả năng hiểu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục để đánh giá khả năng hiểu biết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...