Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tutelage

/ˈtjuː.tɪ.lɪdʒ/ C1 IELTS

Nghĩa

Sự bảo vệ hoặc hướng dẫn trong giáo dục. n.

Định nghĩa · Protection or guidance in education.

“The students thrived under the tutelage of their experienced teacher.”Học sinh phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn của giáo viên dày dạn kinh nghiệm.

“He learned music under the tutelage of a renowned maestro.”Anh ấy đã học nhạc dưới sự hướng dẫn của một nhạc trưởng nổi tiếng.

Đồng nghĩa guidanceinstruction

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự hướng dẫn trong học tập.

Ghi chú · Thường dùng khi nhấn mạnh vai trò của người hướng dẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...