tutelage
Nghĩa
Định nghĩa · Protection or guidance in education.
“The students thrived under the tutelage of their experienced teacher.”Học sinh phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn của giáo viên dày dạn kinh nghiệm.
“He learned music under the tutelage of a renowned maestro.”Anh ấy đã học nhạc dưới sự hướng dẫn của một nhạc trưởng nổi tiếng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự hướng dẫn trong học tập.
Ghi chú · Thường dùng khi nhấn mạnh vai trò của người hướng dẫn.