Kho từ › Từ vựng C1 · education › tutelage

tutelage

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
Sự bảo vệ hoặc hướng dẫn trong giáo dục.
UK /ˈtjuː.tɪ.lɪdʒ/ · US /ˈtjuː.tɪ.lɪdʒ/
Protection or guidance in education.
The students thrived under the tutelage of their experienced teacher.
→ Học sinh phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn của giáo viên dày dạn kinh nghiệm.
He learned music under the tutelage of a renowned maestro.→ Anh ấy đã học nhạc dưới sự hướng dẫn của một nhạc trưởng nổi tiếng.
Đồng nghĩa
guidanceinstruction
Collocations
under tutelagetutelage system
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự hướng dẫn trong học tập.
Thường dùng khi nhấn mạnh vai trò của người hướng dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...