Kho từ › Collocations · globalization › create networks

create networks

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
tạo ra mạng lưới
UK /kriːˈeɪt ˈnɛtˌwɜrks/ · US /kriːˈeɪt ˈnɛtˌwɜrks/
to establish connections among people or organizations
Conferences help create networks for professionals.
→ Các hội nghị giúp tạo ra mạng lưới cho các chuyên gia.
Creating networks can lead to new opportunities.→ Tạo ra mạng lưới có thể dẫn đến những cơ hội mới.
Đồng nghĩa
establish connectionsbuild networks
Collocations
create social networkscreate professional networks
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của mạng lưới trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...