Kho từ › Collocations · globalization › global influence

global influence

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
ảnh hưởng của các yếu tố toàn cầu đến các sự kiện địa phương.
UK /ˈɡloʊ.bəl ˈɪn.flu.əns/ · US /ˈɡloʊ.bəl ˈɪn.flu.əns/
the effect of global factors on local events.
Global influence shapes cultural trends.
→ Ảnh hưởng toàn cầu định hình các xu hướng văn hóa.
Media has a strong global influence.→ Phương tiện truyền thông có ảnh hưởng toàn cầu mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
worldwide impactglobal effect
Collocations
recognize global influenceunderstand global influence
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về ảnh hưởng toàn cầu trong bài viết.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về toàn cầu hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...