Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance travel convenience

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự thuận tiện khi đi lại phr.

Định nghĩa · to make traveling easier and more comfortable

“New services aim to enhance travel convenience for commuters.”Các dịch vụ mới nhằm tăng cường sự thuận tiện cho người đi làm.

“Apps can enhance travel convenience by providing real-time information.”Các ứng dụng có thể tăng cường sự thuận tiện khi đi lại bằng cách cung cấp thông tin theo thời gian thực.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc tăng cường sự thuận tiện trong bài viết.

Ghi chú · Sự thuận tiện khi đi lại là yếu tố quan trọng trong giao thông công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...