EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› weather › sunny
sunny
A2
adj.
📁 weather
Nắng
UK /ˈsʌni/
·
US /ˈsʌni/
Having a lot of sunlight.
Sunny day.
→ Ngày nắng.
She has a sunny personality.
→ Cô ấy có tính cách vui vẻ.
Đồng nghĩa
bright
clear
Trái nghĩa
cloudy
rainy
Collocations
sunny day
sunny weather
sunny smile
Họ từ
sun (n)
sunshine (n)
sunniness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'sunny' để tạo hình ảnh trong Writing.
Tính từ chỉ trời nắng; cũng chỉ tính cách vui vẻ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
typhoon
/taɪˈfuːn/
bão nhiệt đới
sun
/sʌn/
Mặt trời
summer
/ˈsʌmər/
Mùa hè
weather
/ˈweðər/
Thời tiết
spring
/sprɪŋ/
Mùa xuân
winter
/ˈwɪntər/
Mùa đông
rain
/reɪn/
Mưa
wind
/wɪnd/
Gió
Có trong các bộ
📚
41. Thời tiết
A2 · Admin
📔
71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 17
A1 · Admin
📔
Thời tiết, Việc làm & MT
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...