sunny
/ˈsʌni/ A2 phổ biến #420
Nghĩa
Nắng
adj.
Định nghĩa · Having a lot of sunlight.
“Sunny day.”Ngày nắng.
“She has a sunny personality.”Cô ấy có tính cách vui vẻ.
Cụm hay dùng
sunny daysunny weathersunny smile
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sunny' để tạo hình ảnh trong Writing.
Ghi chú · Tính từ chỉ trời nắng; cũng chỉ tính cách vui vẻ.