Kho từ › Collocations · family › establish traditions

establish traditions

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thiết lập các truyền thống trong gia đình
UK /ɪˈstæblɪʃ trəˈdɪʃənz/ · US /ɪˈstæblɪʃ trəˈdɪʃənz/
to create customs or practices in a family
It's nice to establish traditions during the holidays.
→ Thật tuyệt khi thiết lập các truyền thống trong dịp lễ.
Families often establish traditions that are passed down.→ Các gia đình thường thiết lập những truyền thống được truyền lại.
Đồng nghĩa
create customsdevelop practices
Collocations
establish family traditionsestablish holiday traditions
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc thiết lập truyền thống trong bài viết.
Các truyền thống giúp gia đình kết nối và tạo kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...