Kho từ › Collocations · family › prioritize education

prioritize education

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
đặt giáo dục lên hàng đầu
UK /ˈpraɪərɪtaɪz ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ˈpraɪərɪtaɪz ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to give importance to learning and knowledge
Families should prioritize education for their children.
→ Các gia đình nên đặt giáo dục lên hàng đầu cho con cái.
Prioritizing education can lead to better futures.→ Đặt giáo dục lên hàng đầu có thể dẫn đến tương lai tốt hơn.
Đồng nghĩa
value educationemphasize learning
Collocations
prioritize children's educationprioritize lifelong education
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do tại sao giáo dục lại quan trọng trong bài viết.
Giáo dục là yếu tố quan trọng trong sự phát triển của trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...