Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate patience

/ˈkʌltɪve ˈpeɪʃəns/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển khả năng kiên nhẫn phr.

Định nghĩa · to develop the ability to be patient

“Parents should cultivate patience when raising children.”Cha mẹ nên phát triển sự kiên nhẫn khi nuôi dạy con cái.

“Cultivating patience can improve relationships.”Phát triển sự kiên nhẫn có thể cải thiện các mối quan hệ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách phát triển sự kiên nhẫn có thể cải thiện mối quan hệ.

Ghi chú · Sự kiên nhẫn là cần thiết trong quá trình nuôi dạy trẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...