cultivate patience
Nghĩa
Định nghĩa · to develop the ability to be patient
“Parents should cultivate patience when raising children.”Cha mẹ nên phát triển sự kiên nhẫn khi nuôi dạy con cái.
“Cultivating patience can improve relationships.”Phát triển sự kiên nhẫn có thể cải thiện các mối quan hệ.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách phát triển sự kiên nhẫn có thể cải thiện mối quan hệ.
Ghi chú · Sự kiên nhẫn là cần thiết trong quá trình nuôi dạy trẻ.