EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› weather › rainy
rainy
A2
adj.
📁 weather
Mưa
UK /ˈreɪni/
·
US /ˈreɪni/
Characterized by rain; wet weather.
Rainy season.
→ Mùa mưa.
We stayed indoors on rainy days.
→ Chúng tôi ở trong nhà vào những ngày mưa.
Đồng nghĩa
wet
showery
Trái nghĩa
sunny
dry
Collocations
rainy season
rainy day
rainy weather
Họ từ
rain (n/v)
raininess (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'rainy' để mô tả thời tiết trong IELTS.
Dùng để mô tả thời tiết, không dùng cho vật bị ướt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
typhoon
/taɪˈfuːn/
bão nhiệt đới
sun
/sʌn/
Mặt trời
summer
/ˈsʌmər/
Mùa hè
weather
/ˈweðər/
Thời tiết
spring
/sprɪŋ/
Mùa xuân
winter
/ˈwɪntər/
Mùa đông
rain
/reɪn/
Mưa
wind
/wɪnd/
Gió
Có trong các bộ
📔
71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 17
A1 · Admin
📔
Thời tiết, Việc làm & MT
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...