Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote family unity

/prəˈmoʊt ˈfæmɪli ˈjuːnɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự đoàn kết gia đình phr.

Định nghĩa · to encourage togetherness and support among family members

“We need to promote family unity through shared activities.”Chúng ta cần thúc đẩy sự đoàn kết gia đình thông qua các hoạt động chung.

“Promoting family unity creates a stronger bond.”Thúc đẩy sự đoàn kết gia đình tạo ra một mối liên kết vững chắc hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Sự đoàn kết gia đình giúp mọi người cảm thấy an toàn hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...