Kho từ › Collocations · get + … › get a refund

get a refund

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
nhận lại tiền sau khi trả lại sản phẩm
UK /ɡɛt ə ˈriːfʌnd/ · US /ɡɛt ə ˈriːfʌnd/
to receive money back after returning a product
I want to get a refund for the defective item.
→ Tôi muốn nhận lại tiền cho món hàng bị lỗi.
You can get a refund within 30 days.→ Bạn có thể nhận lại tiền trong vòng 30 ngày.
Đồng nghĩa
receive a refundget your money back
Collocations
get a refund for a ticketget a refund on a purchase
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về chính sách hoàn tiền.
Cụm từ này thường dùng trong mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...