Kho từ › Collocations · keep + … › keep quiet

keep quiet

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
không gây ồn ào hoặc nói chuyện
UK /kip ˈkwaɪət/ · US /kip ˈkwaɪət/
to not make noise or speak
Please keep quiet while the movie is playing.
→ Xin hãy giữ im lặng trong khi phim đang chiếu.
I told the kids to keep quiet during the test.→ Tôi đã bảo bọn trẻ giữ im lặng trong suốt bài kiểm tra.
Đồng nghĩa
stay silentbe quiet
Collocations
keep calmkeep still
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để thể hiện yêu cầu.
Dùng để yêu cầu sự im lặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...