keep quiet
/kip ˈkwaɪət/ B1 IELTS
Nghĩa
không gây ồn ào hoặc nói chuyện
phr.
Định nghĩa · to not make noise or speak
“Please keep quiet while the movie is playing.”Xin hãy giữ im lặng trong khi phim đang chiếu.
“I told the kids to keep quiet during the test.”Tôi đã bảo bọn trẻ giữ im lặng trong suốt bài kiểm tra.
Đồng nghĩa
stay silentbe quiet
Cụm hay dùng
keep calmkeep still
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần nói để thể hiện yêu cầu.
Ghi chú · Dùng để yêu cầu sự im lặng.